暗暗[àn àn] [暗 暗]Lưu từKhácbí mật; thầm kínChữ trong từ暗àntối暗àntốiTừ cùng chữ:暗示àn shìHSK 4ám chỉ黑暗hēi ànHSK 4tối暗中àn zhōngHSK 7trong bóng tối暗杀àn shāHSK 7ám sát暗地里àn dì liHSK 7một cách bí mật阴暗yīn ànHSK 9mờ mịtTừ cận nghĩa:密mìHSK 4bí mật秘密mì mìHSK 4bí mật隐私yǐn sīHSK 6bí mật奥秘ào mìHSK 7bí mật机密jī mìHSK 7bí mật秘mìbí mật沦丧lún sàngbị mất诡秘guǐ mìbí mật隐事yǐn shìbí mậtXem thêm (3)