HSK 7暗地里【暗地裏】[àn dì li] [暗 地 里]Lưu từTrạng từmột cách bí mật; thầm lặng; lén lút暗中;私下里他暗地里帮助了许多有困难的学生。tā àn dì lǐ bāng zhù le xǔ duō yǒu kùn nán de xué shēng.Anh ấy đã âm thầm giúp đỡ nhiều học sinh có hoàn cảnh khó khăn.Xem thêm (3)Chữ trong từ暗àntối地dìđất里lǐlótTừ cùng chữ:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó公里gōng lǐHSK 2kilômét夜里yè liHSK 2trong đêm心里xīn liHSK 2trong lòng手里shǒu lǐHSK 4trong tay暗示àn shìHSK 4ám chỉXem thêm (3)Từ cận nghĩa:暗中àn zhōngHSK 7trong bóng tối暗ànHSK 4tối冷LěngHSK 1lạnh偷tōuHSK 5trộm私自sī zìHSK 9tự ý幕后mù hòuHSK 8hậu trường背后bèi hòuHSK 3phía sau悄悄qiāo qiāoHSK 5lặng lẽTừ trái nghĩa:公开gōng kāiHSK 3mở公然gōng ránHSK 7một cách công khai