XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

暗地里【暗地裏】

[àn dì li] [暗 地 里]

một cách bí mật; thầm lặng; lén lút

暗中;私下里

他暗地里帮助了许多有困难的学生。

tā àn dì lǐ bāng zhù le xǔ duō yǒu kùn nán de xué shēng.

Anh ấy đã âm thầm giúp đỡ nhiều học sinh có hoàn cảnh khó khăn.