夜里【夜裡】
[yè li] [夜 里]
trong đêm; vào ban đêm; ban đêm
夜间;天黑以后的时间
夜里外面很冷。
yè lǐ wài miàn hěn lěng.Ban đêm bên ngoài rất lạnh.
小美,你最近夜里睡得好吗?我快被吵疯了。
xiǎo měi, nǐ zuì jìn yè lǐ shuì de hǎo ma? wǒ kuài bèi chǎo fēng le.Tiểu Mỹ, gần đây ban đêm cậu ngủ ngon không? Mình sắp phát điên vì ồn rồi.
Trong bài: Đo kiểm tiếng ồn ban đêm từ tuyến đường sắt đô thị · 难怪夜里突然传来几声剧烈的咳嗽。
yè lǐ tū rán chuán lái jǐ shēng jù liè de ké sou.Trong đêm bỗng vang lên mấy tiếng ho dữ dội.
水箱里的水在严寒夜里结冰了。
shuǐ xiāng lǐ de shuǐ zài yán hán yè lǐ jié bīng le.Nước trong bình chứa đã đóng băng vào đêm giá rét.