HSK 7暗杀【暗殺】[àn shā] [暗 杀]Lưu từĐộng từám sát乘人不备秘密杀害电影里的主角成功躲过了一次暗杀。diàn yǐng lǐ de zhǔ jué chéng gōng duǒ guò le yí cì àn shā.Nhân vật chính trong phim đã may mắn thoát khỏi một vụ ám sát.Xem thêm (3)Chữ trong từ暗àntối杀shāgiếtTừ cùng chữ:暗示àn shìHSK 4ám chỉ自杀zì shāHSK 5tự giết mình抹杀mǒ shāHSK 6xóa bỏ暗中àn zhōngHSK 7trong bóng tối暗地里àn dì liHSK 7một cách bí mật屠杀tú shāHSK 9tàn sátTừ cận nghĩa:刺cīHSK 4gai干gānHSK 1suông