诡谲[guǐ jué] [诡 谲]Lưu từKháckỳ quái; xảo quyệt; phản trắcChữ trong từ诡guǐ(dạng kết hợp) xảo trá谲juéxảo tráTừ cận nghĩa:丑怪chǒu guàikỳ quái吊诡diào guǐkỳ quái奇丑qí chǒukỳ quái怪诞guài dànkỳ quái古灵精怪gǔ líng jīng guàikỳ quái