丑怪[chǒu guài] [丑 怪]Lưu từKháckỳ quáiChữ trong từ丑chǒuchú hề怪guàitráchTừ cùng chữ:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ丑恶chǒu èHSK 7xấu xí丑闻chǒu wénHSK 7bê bối丑陋chǒu lòuHSK 7xấu xí古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạ大惊小怪dà jīng xiǎo guàiHSK 7làm ầm ĩ chuyện không đáng (thành ngữ)难怪nán guàiHSK 8thảo nào妖怪yāo guàiHSK 9quái vật责怪zé guàiHSK 9trách mắngTừ cận nghĩa:吊诡diào guǐkỳ quái奇丑qí chǒukỳ quái怪诞guài dànkỳ quái诡谲guǐ juékỳ quái古灵精怪gǔ líng jīng guàikỳ quái