怪诞[guài dàn] [怪 诞]Lưu từKháckỳ quái; lạ lùngChữ trong từ怪guàitrách诞dànsinhTừ ghép:怪诞不经guài dàn bù jīngkỳ lạTừ cùng chữ:怪异guài yìHSK 7quái dị怪物guài wuHSK 7quái vật荒诞huāng dànHSK 7khó tin怪不得guài bu deHSK 7thảo nào!Từ cận nghĩa:丑怪chǒu guàikỳ quái吊诡diào guǐkỳ quái奇丑qí chǒukỳ quái诡谲guǐ juékỳ quái古灵精怪gǔ líng jīng guàikỳ quái