怪诞不经[guài dàn bù jīng] [怪 诞 BẤT 经]Lưu từKháckỳ lạ; khó tin; lố bịchChữ trong từ怪guàitrách诞dànsinh不bùBẤTkhông经jīngkinh điểnTừ cùng chữ:已经yǐ jīngHSK 2đã曾经céng jīngHSK 3một lần神经shén jīngHSK 5dây thần kinh正经zhèng jīngHSK 6đàng hoàng怪异guài yìHSK 7quái dị怪物guài wuHSK 7quái vật财经cái jīngHSK 7tài chính và kinh tế怪不得guài bu deHSK 7thảo nào!历经lì jīngHSK 8trải quaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạ离奇lí qíHSK 8kỳ lạ奇qíkỳ lạ乖僻guāi pìkỳ lạ可怪kě guàikỳ lạ奇异qí yìkỳ lạ奇绝qí juékỳ lạ奇诡qí guǐkỳ lạXem thêm (3)