奇绝[qí jué] [奇 绝]Lưu từKháckỳ lạ; hiếm; cách kỳ quáiChữ trong từ奇qíkỳ lạ绝juétuyệt đốiTừ cùng chữ:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ拒绝jù juéHSK 5từ chối奇妙qí miàoHSK 6tuyệt vời断绝duàn juéHSK 6cắt đứt谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo杜绝dù juéHSK 7chấm dứt奇特qí tèHSK 8đặc biệt奇迹qí jìHSK 8phép màu灭绝miè juéHSK 8tuyệt chủngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạ离奇lí qíHSK 8kỳ lạ奇qíkỳ lạ乖僻guāi pìkỳ lạ可怪kě guàikỳ lạ奇异qí yìkỳ lạ奇诡qí guǐkỳ lạ异国yì guókỳ lạXem thêm (3)