断绝【斷絕】
[duàn jué] [断 绝]
cắt đứt; chấm dứt
彻底停止原来具有的联系。
连续几次严重争吵之后,他们断绝了联系。
lián xù jǐ cì yán zhòng zhēng chǎo zhī hòu, tā men duàn jué le lián xì.Sau vài lần cãi vã gay gắt, họ đã cắt đứt liên lạc.
[duàn jué] [断 绝]
cắt đứt; chấm dứt
彻底停止原来具有的联系。
连续几次严重争吵之后,他们断绝了联系。
lián xù jǐ cì yán zhòng zhēng chǎo zhī hòu, tā men duàn jué le lián xì.Sau vài lần cãi vã gay gắt, họ đã cắt đứt liên lạc.