谢绝【謝絕】
[xiè jué] [TẠ 绝]
từ chối khéo
客气地拒绝
博物馆内谢绝拍照和使用闪光灯。
bó wù guǎn nèi xiè jué pāi zhào hé shǐ yòng shǎn guāng dēng.Trong bảo tàng từ chối chụp ảnh và sử dụng đèn flash.
[xiè jué] [TẠ 绝]
từ chối khéo
客气地拒绝
博物馆内谢绝拍照和使用闪光灯。
bó wù guǎn nèi xiè jué pāi zhào hé shǐ yòng shǎn guāng dēng.Trong bảo tàng từ chối chụp ảnh và sử dụng đèn flash.