谢绝参观[xiè jué cān guān] [TẠ 绝 参 观]Lưu từKháckhông tiếp khách; miễn thăm hỏiChữ trong từ谢xièTẠcảm ơn绝juétuyệt đối参cāntham gia观guānnhìnTừ cùng chữ:谢谢xiè xieHSK 1cảm ơn参观cān guānHSK 2tham quan乐观lè guānHSK 3lạc quan客观kè guānHSK 3khách quan主观zhǔ guānHSK 5chủ quan壮观zhuàng guānHSK 6cảnh tượng hùng vĩ外观wài guānHSK 6diện mạo bên ngoài谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quanXem thêm (3)