滔滔不绝【滔滔不絕】
[tāo tāo bù jué] [滔 滔 BẤT 绝]
(thành ngữ) nói liên tục; nói không ngừng
形容话很多,说起来没完没了。
提起自己的专业研究,他总是滔滔不绝地讲个不停。
tí qǐ zì jǐ de zhuān yè yán jiū, tā zǒng shì tāo tāo bù jué dì jiǎng gè bù tíng.Nhắc đến nghiên cứu chuyên môn của mình, anh ấy luôn thao thao bất tuyệt nói không ngừng.
