断断续续【斷斷續續】
[duàn duàn xù xù] [断 断 续 续]
gián đoạn; lúc có lúc không; không liên tục
时断时续,不连续
她断断续续地学了三年汉语,进步不太明显。
tā duàn duàn xù xù dì xué le sān nián hàn yǔ, jìn bù bú tài míng xiǎn.Cô ấy học tiếng Trung một cách gián đoạn suốt ba năm nên tiến bộ không rõ rệt.