遮断[zhē duàn] [遮 断]Lưu từKháccắt đứt; làm gián đoạn; ngăn chặn truy cậpChữ trong từ遮zhēche đậy (khuyết điểm)断duànlàm gãyTừ cùng chữ:不断bù duànHSK 3không ngừng判断pàn duànHSK 3phán đoán中断zhōng duànHSK 5gián đoạn诊断zhěn duànHSK 5chẩn đoán打断dǎ duànHSK 6gián đoạn片断piàn duànHSK 6đoạn遮挡zhē dǎngHSK 6che chắn果断guǒ duànHSK 7quyết đoán切断qiē duànHSK 8cắt đứtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:断绝duàn juéHSK 6cắt đứt截jiéHSK 8cắt đứt (một đoạn)切断qiē duànHSK 8cắt đứt割断gē duàncắt đứt斩断zhǎn duàncắt đứt隔绝gé juécắt đứt