奇异[qí yì] [奇 异]Lưu từKháckỳ lạ; kỳ quái; lạ thườngChữ trong từ奇qíkỳ lạ异yìkhácTừ ghép:奇异果qí yì guǒquả kiwi奇异笔qí yì bǐbút dạ (dụng cụ viết)奇异夸克qí yì kuā kèquark lạ (vật lý hạt)Từ cùng chữ:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ奇妙qí miàoHSK 6tuyệt vời差异chā yìHSK 6sự khác biệt变异biàn yìHSK 7biến dị怪异guài yìHSK 7quái dị诧异chà yìHSK 7kinh ngạc大同小异dà tóng xiǎo yìHSK 7hầu như giống nhau奇特qí tèHSK 8đặc biệt奇迹qí jìHSK 8phép màuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạ离奇lí qíHSK 8kỳ lạ奇qíkỳ lạ乖僻guāi pìkỳ lạ可怪kě guàikỳ lạ奇绝qí juékỳ lạ奇诡qí guǐkỳ lạ异国yì guókỳ lạXem thêm (3)