奇异夸克[qí yì kuā kè] [奇 异 夸 克]Lưu từKhácquark lạ (vật lý hạt)Chữ trong từ奇qíkỳ lạ异yìkhác夸kuākhoác lác克kècó thểTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ奇妙qí miàoHSK 6tuyệt vời攻克gōng kèHSK 6chiếm được奇特qí tèHSK 8đặc biệt奇迹qí jìHSK 8phép màu扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)奇花异草qí huā yì cǎoHSK 8hoa lạ cỏ quý休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)Xem thêm (1)