HSK 2千克[qiān kè] [千 克]Lưu từHạn định từki-lô-gam公制质量单位,即公斤我买了两千克苹果。wǒ mǎi le liǎng qiān kè píng guǒ.Tôi đã mua hai ki-lô-gam táo.Xem thêm (3)Chữ trong từ千qiānmột nghìn克kècó thểTừ cùng chữ:千万qiān wànHSK 3mười triệu攻克gōng kèHSK 6chiếm được扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)千军万马qiān jūn wàn mǎHSK 8muôn quân nghìn ngựa千变万化qiān biàn wàn huàHSK 8thay đổi vô số千家万户qiān jiā wàn hùHSK 8mọi gia đình (thành ngữ)千方百计qiān fāng bǎi jìHSK 8nghĩa đen: nghìn cách, trăm kế (thành ngữ)千钧一发qiān jūn yī fàHSK 8ngàn cân treo sợi tóc (thành ngữ)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:克KèHSK 2có thể公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)吨dūnHSK 5tấn (từ mượn)