扑克【撲克】
[pū kè] [扑 克]
bài poker (từ mượn); bài tú lơ khơ
一种纸牌游戏或所用的纸牌。
周末晚上,几个朋友喜欢聚在一起打扑克消遣。
zhōu mò wǎn shàng, jǐ gè péng yǒu xǐ huān jù zài yì qǐ dǎ pū kè xiāo qiǎn.Vào tối cuối tuần, mấy người bạn thích tụ tập cùng nhau đánh bài để giải trí.
[pū kè] [扑 克]
bài poker (từ mượn); bài tú lơ khơ
一种纸牌游戏或所用的纸牌。
周末晚上,几个朋友喜欢聚在一起打扑克消遣。
zhōu mò wǎn shàng, jǐ gè péng yǒu xǐ huān jù zài yì qǐ dǎ pū kè xiāo qiǎn.Vào tối cuối tuần, mấy người bạn thích tụ tập cùng nhau đánh bài để giải trí.