德州扑克[dé zhōu pū kè] [德 州 扑 克]Lưu từKhácTexas hold 'em (biến thể poker)Chữ trong từ德déĐức州zhōuchâu扑pūlao vào克kècó thểTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam攻克gōng kèHSK 6chiếm được扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)