坦克
[tǎn kè] [坦 克]
xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)
具有履带和装甲的陆战武器
数辆坦克在演习场上迅速向前推进。
shù liàng tǎn kè zài yǎn xí chǎng shàng xùn sù xiàng qián tuī jìn.Vài chiếc xe tăng nhanh chóng tiến về phía trước trên bãi diễn tập.
[tǎn kè] [坦 克]
xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)
具有履带和装甲的陆战武器
数辆坦克在演习场上迅速向前推进。
shù liàng tǎn kè zài yǎn xí chǎng shàng xùn sù xiàng qián tuī jìn.Vài chiếc xe tăng nhanh chóng tiến về phía trước trên bãi diễn tập.