扑克牌[pū kè pái] [扑 克 牌]Lưu từKháctrò chơi bài poker; lá bài; lượng từ: 副 (fù)Chữ trong từ扑pūlao vào克kècó thể牌páiquân mạt chượcTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc名牌míng páiHSK 5thương hiệu nổi tiếng登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệu打牌dǎ páiHSK 6chơi mạt chược hoặc bài车牌chē páiHSK 6biển số xe铜牌tóng páiHSK 6huy chương đồng奖牌jiǎng páiHSK 8huy chương (được trao như giải thưởng)Xem thêm (3)