登机牌【登機牌】
[dēng jī pái] [登 机 牌]
thẻ lên máy bay
乘坐飞机时的登机凭证。
请出示你的登机牌。
qǐng chū shì nǐ de dēng jī pái.Xin xuất trình thẻ lên máy bay của bạn.
请出示您的护照和登机牌。
qǐng chū shì nín de hù zhào hé dēng jī pái.Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu và thẻ lên máy bay của bạn.
请提前准备好登机牌,以便工作人员检查。
qǐng tí qián zhǔn bèi hǎo dēng jī pái, yǐ biàn gōng zuò rén yuán jiǎn chá.Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay để nhân viên kiểm tra.
