银牌【銀牌】
[yín pái] [银 牌]
huy chương bạc; lượng từ: 枚 (méi)
体育比赛第二名的奖牌
他拿到了银牌。
tā ná dào le yín pái.Anh ấy đã nhận được huy chương bạc.
枚
[yín pái] [银 牌]
huy chương bạc; lượng từ: 枚 (méi)
体育比赛第二名的奖牌
他拿到了银牌。
tā ná dào le yín pái.Anh ấy đã nhận được huy chương bạc.
枚