车牌【車牌】
[chē pái] [车 牌]
biển số xe
标有车辆登记号码的牌照。
你的车牌号码是多少?我帮你登记一下。
nǐ de chē pái hào mǎ shì duō shǎo? wǒ bāng nǐ dēng jì yí xià.Biển số xe của bạn là bao nhiêu? Tôi đăng ký giúp bạn.
[chē pái] [车 牌]
biển số xe
标有车辆登记号码的牌照。
你的车牌号码是多少?我帮你登记一下。
nǐ de chē pái hào mǎ shì duō shǎo? wǒ bāng nǐ dēng jì yí xià.Biển số xe của bạn là bao nhiêu? Tôi đăng ký giúp bạn.