车库【車庫】
[chē kù] [车 库]
gara; nhà để xe
停放车辆的房屋
我的车停在地下车库里。
wǒ de chē tíng zài dì xià chē kù lǐ.Xe của tôi đỗ ở gara dưới hầm.
他周末一般会去车库修车。
tā zhōu mò yì bān huì qù chē kù xiū chē.Cuối tuần anh ấy thường vào gara sửa xe.
他把自行车推出了车库,准备去上班。
tā bǎ zì xíng chē tuī chū le chē kù, zhǔn bèi qù shàng bān.Anh ấy dắt xe đạp ra khỏi nhà để xe, chuẩn bị đi làm.
车库门口请慢慢倒车。
chē kù mén kǒu qǐng màn màn dǎo chē.Trước cửa gara xin lùi xe từ từ.