停车库[tíng chē kù] [停 车 库]Lưu từKhácbãi đỗ xeChữ trong từ停tíngdừng车chēxe库kùnhà khoTừ cùng chữ:停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe停止tíng zhǐHSK 3dừng停下tíng xiàHSK 4dừng lại停留tíng liúHSK 5ở lại tạm thời水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước车库chē kùHSK 5gara仓库cāng kùHSK 6kho hàng停滞tíng zhìHSK 6đình trệXem thêm (3)Từ cận nghĩa:停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe存车处cún chē chùbãi đỗ xe (cho xe đạp)