存车处[cún chē chù] [存 车 处]Lưu từKhácbãi đỗ xe (cho xe đạp)Chữ trong từ存cúntồn tại车chēxe处chǔcư trúTừ cùng chữ:到处dào chùHSK 2khắp nơi坏处huài chuHSK 2tổn hại好处hǎo chuHSK 2lợi ích存在cún zàiHSK 3tồn tại短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm长处cháng chùHSK 3điểm tốt相处xiāng chǔHSK 4tiếp xúc (với ai)存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)深处shēn chùHSK 5vực sâuXem thêm (3)