车展【車展】
[chē zhǎn] [车 展]
triển lãm ô tô
汽车展览会。
今年的车展上展出了很多新能源汽车。
jīn nián de chē zhǎn shàng zhǎn chū le hěn duō xīn néng yuán qì chē.Triển lãm ô tô năm nay trưng bày rất nhiều xe năng lượng mới.
新能源汽车展现出强劲的竞争力。
xīn néng yuán qì chē zhǎn xiàn chū qiáng jìng de jìng zhēng lì.Xe năng lượng mới thể hiện sức cạnh tranh mạnh mẽ.