汽车展览会[qì chē zhǎn lǎn huì] [汽 车 展 览 会]Lưu từKháctriển lãm ô tô; hội chợ xe hơiChữ trong từ汽qìhơi nước车chēxe展zhǎnmở ra览lǎnnhìn会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp汽车qì chēHSK 1xe hơi晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn大会dà huìHSK 4đại hộiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:车展chē zhǎnHSK 6triển lãm ô tô