法兰克福车展[fǎ lán kè fú chē zhǎn] [法 兰 克 福 车 展]Lưu từKhácTriển lãm ô tô FrankfurtChữ trong từ法fǎpháp luật兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)克kècó thể福fúphúc车chēxe展zhǎnmở raTừ cùng chữ:发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển开展kāi zhǎnHSK 3triển khai进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển扩展kuò zhǎnHSK 4mở rộng法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)法律fǎ lǜHSK 4pháp luật法院fǎ yuànHSK 4tòa án法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật法规fǎ guīHSK 5luật phápXem thêm (3)