车号【車號】
[chē hào] [车 号]
biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)
车辆的牌照号码或编配号码。
请确认你的车号是否正确。
qǐng què rèn nǐ de chē hào shì fǒu zhèng què.Xin hãy xác nhận xem biển số xe của bạn có đúng không.
[chē hào] [车 号]
biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)
车辆的牌照号码或编配号码。
请确认你的车号是否正确。
qǐng què rèn nǐ de chē hào shì fǒu zhèng què.Xin hãy xác nhận xem biển số xe của bạn có đúng không.