汽车号牌[qì chē hào pái] [汽 车 号 牌]Lưu từKhácbiển số xe; bảng số xeChữ trong từ汽qìhơi nước车chēxe号hàosố thứ tự牌páiquân mạt chượcTừ cùng chữ:汽车qì chēHSK 1xe hơi金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga汽油qì yóuHSK 4xăng名牌míng páiHSK 5thương hiệu nổi tiếng登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệu打牌dǎ páiHSK 6chơi mạt chược hoặc bàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:车号chē hàoHSK 6biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)车牌chē páiHSK 6biển số xe号牌hào páibiển số xe