怪异【怪異】
[guài yì] [怪 异]
quái dị; kỳ lạ; hiện tượng kỳ lạ
奇异反常,不同于寻常事物。
那个房间里传来一阵怪异的声音。
nà ge fáng jiān lǐ chuán lái yí zhèn guài yì de shēng yīn.Trong căn phòng đó phát ra một tiếng động kỳ lạ.
[guài yì] [怪 异]
quái dị; kỳ lạ; hiện tượng kỳ lạ
奇异反常,不同于寻常事物。
那个房间里传来一阵怪异的声音。
nà ge fáng jiān lǐ chuán lái yí zhèn guài yì de shēng yīn.Trong căn phòng đó phát ra một tiếng động kỳ lạ.