可怪[kě guài] [可 怪]Lưu từKháckỳ lạ; tò mò; ngạc nhiênChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể怪guàitráchTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạ离奇lí qíHSK 8kỳ lạ奇qíkỳ lạ乖僻guāi pìkỳ lạ奇异qí yìkỳ lạ奇绝qí juékỳ lạ奇诡qí guǐkỳ lạ异国yì guókỳ lạXem thêm (3)