乖僻[guāi pì] [乖 僻]Lưu từKháckỳ lạ; lập dịChữ trong từ乖guāi(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốt僻pì(hình thức kết hợp) hẻo lánhTừ cùng chữ:乖巧guāi qiǎoHSK 7thông minh (trẻ em)偏僻piān pìHSK 8hẻo lánhTừ cận nghĩa:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạ离奇lí qíHSK 8kỳ lạ奇qíkỳ lạ可怪kě guàikỳ lạ奇异qí yìkỳ lạ奇绝qí juékỳ lạ奇诡qí guǐkỳ lạ异国yì guókỳ lạXem thêm (3)