奇丑[qí chǒu] [奇 丑]Lưu từKháckỳ quái; cực kỳ xấu xí; đáng sợChữ trong từ奇qíkỳ lạ丑chǒuchú hềTừ ghép:奇丑无比qí chǒu wú bǐcực kỳ xấu xíTừ cùng chữ:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ奇妙qí miàoHSK 6tuyệt vời出丑chū chǒuHSK 7làm cho mình trở nên ngớ ngẩn奇特qí tèHSK 8đặc biệt奇迹qí jìHSK 8phép màu奇花异草qí huā yì cǎoHSK 8hoa lạ cỏ quý小丑xiǎo chǒuHSK 9chú hềTừ cận nghĩa:丑怪chǒu guàikỳ quái吊诡diào guǐkỳ quái怪诞guài dànkỳ quái诡谲guǐ juékỳ quái古灵精怪gǔ líng jīng guàikỳ quái