奇丑无比[qí chǒu wú bǐ] [奇 丑 无 比]Lưu từKháccực kỳ xấu xí; xấu không gì sánh đượcChữ trong từ奇qíkỳ lạ丑chǒuchú hề无wúkhông có比bǐso vớiTừ cùng chữ:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ相比xiāng bǐHSK 3so sánh对比duì bǐHSK 4so sánh奇妙qí miàoHSK 6tuyệt vời好比hǎo bǐHSK 7giống như百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm奇特qí tèHSK 8đặc biệt奇迹qí jìHSK 8phép màu奇花异草qí huā yì cǎoHSK 8hoa lạ cỏ quýXem thêm (2)