古灵精怪[gǔ líng jīng guài] [古 灵 精 怪]Lưu từKháckỳ quái; dị thườngChữ trong từ古gǔcổ灵língnhạy精jīngtinh nhuệ怪guàitráchTừ cùng chữ:古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ古老gǔ lǎoHSK 5cổ xưa古典gǔ diǎnHSK 6cổ điển古人gǔ rénHSK 7người thời cổ đại古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạ古朴gǔ pǔHSK 7đơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.)古董gǔ dǒngHSK 7đồ cổ古迹gǔ jìHSK 7di tích lịch sửXem thêm (3)Từ cận nghĩa:丑怪chǒu guàikỳ quái吊诡diào guǐkỳ quái奇丑qí chǒukỳ quái怪诞guài dànkỳ quái诡谲guǐ juékỳ quái