大惊小怪【大驚小怪】
[dà jīng xiǎo guài] [ĐẠI 惊 TIỂU 怪]
làm ầm ĩ chuyện không đáng (thành ngữ)
对不足为奇的事情过分惊讶。
这只是考试中常见的小失误,不必大惊小怪。
zhè zhǐ shì kǎo shì zhōng cháng jiàn de xiǎo shī wù, bú bì dà jīng xiǎo guài.Đây chỉ là lỗi nhỏ thường gặp trong bài thi, không cần phải làm quá lên.
这件事很平常,不用大惊小怪。
zhè jiàn shì hěn píng cháng, bú yòng dà jīng xiǎo guài.Việc này rất bình thường, không cần kinh ngạc.