不动声色[bù dòng shēng sè] [BẤT 动 声 色]Lưu từKháckhông một lời hay cử động (thành ngữ); bình tĩnh và điềm nhiên; không chớp mắtChữ trong từ不bùBẤTkhông动dòng(cái gì đó) di chuyển声shēngâm thanh色sèmàu sắcTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)