阴暗面[yīn àn miàn] [阴 暗 面]Lưu từKhácmặt tối (của xã hội, v.v.)Chữ trong từ阴yīnu ám (thời tiết)暗àntối面miànmặtTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh阴天yīn tiānHSK 2ngày nhiều mây方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dưới全面quán miànHSK 3toàn diện前面qián miànHSK 3phía trướcXem thêm (3)