暗淡[àn dàn] [暗 淡]Lưu từKháctối; mờ (ánh sáng); xỉn (màu); xám xịt; (nghĩa bóng) ảm đạm; mịt mờChữ trong từ暗àntối淡dànnhạtTừ cùng chữ:暗示àn shìHSK 4ám chỉ暗中àn zhōngHSK 7trong bóng tối暗杀àn shāHSK 7ám sát暗地里àn dì liHSK 7một cách bí mật冷淡lěng dànHSK 8lạnh lùng平淡píng dànHSK 8nhạt nhẽo清淡qīng dànHSK 8nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị)