眩
[xuàn]
chói lọi; rực rỡ; hoa mắt
船在风浪中剧烈颠簸,大家头晕目眩。
chuán zài fēng làng zhōng jù liè diān bǒ, dà jiā tóu yūn mù xuàn.Thuyền lắc lư dữ dội trong sóng gió, mọi người đều hoa mắt chóng mặt.
船在水面上不停地晃荡,让人感到晕眩。
chuán zài shuǐ miàn shàng bù tíng dì huàng dang, ràng rén gǎn dào yūn xuàn.Con thuyền lắc lư không ngừng trên mặt nước làm người ta cảm thấy chóng mặt.
烈日当空,阳光直射在头顶,让人感到一阵阵眩晕。
liè rì dāng kōng, yáng guāng zhí shè zài tóu dǐng, ràng rén gǎn dào yí zhèn zhèn xuàn yùn.Nắng gắt giữa trời, ánh nắng chiếu thẳng xuống đỉnh đầu khiến người ta cảm thấy choáng váng từng cơn.