光耀[guāng yào] [光 耀]Lưu từKhácchói lọi; rực rỡChữ trong từ光guāngánh sáng耀yàorực rỡTừ ghép:李光耀lǐ guāng yàoLý Quang Diệu (1923-2015), quốc phụ của Singapore hiện đại, thủ tướn…光耀门楣guāng yào mén méivinh quang tỏa sáng cửa nhà (thành ngữ)Từ cùng chữ:光明guāng míngHSK 3ánh sáng光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quang光辉guāng huīHSK 6rực rỡ照耀zhào yàoHSK 6chiếu sáng光彩guāng cǎiHSK 7độ bóng光泽guāng zéHSK 7độ bóngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:炫耀xuàn yàoHSK 9chói lọi眩xuànchói lọi煜煜yù yùchói lọi