眩惑[xuàn huò] [眩 惑]Lưu từKhácmơ hồ; không thể thoát khỏi mê đắm hoặc nghiện ngậpChữ trong từ眩xuànchói lọi惑huòlàm bối rốiTừ cùng chữ:困惑kùn huòHSK 8bối rối迷惑mí huoHSK 8làm bối rối疑惑yí huòHSK 9nghi ngờ诱惑yòu huòHSK 9lôi cuốnTừ cận nghĩa:模糊mó huHSK 5mơ hồ晕yūnHSK 6mơ hồ暧昧ài mèiHSK 6mơ hồ含糊hán huHSK 7mơ hồ糊涂hú tuHSK 7mơ hồ隐约yǐn yuēHSK 9mơ hồ悜chěngmơ hồ惚hūmơ hồ沌dùnmơ hồXem thêm (3)