惚[hū]Lưu từKhácmơ hồTừ ghép:恍惚huǎng hūlơ đãng心神恍惚xīn shén huǎng hūtinh thần không ổn định (thành ngữ)神思恍惚shén sī huǎng hūlơ đãng精神恍惚jīng shén huǎng hūlơ đãngTừ cận nghĩa:模糊mó huHSK 5mơ hồ晕yūnHSK 6mơ hồ暧昧ài mèiHSK 6mơ hồ含糊hán huHSK 7mơ hồ糊涂hú tuHSK 7mơ hồ隐约yǐn yuēHSK 9mơ hồ悜chěngmơ hồ沌dùnmơ hồ缈miǎomơ hồXem thêm (3)