沌[dùn]Lưu từKhácmơ hồ; đục ngầuTừ ghép:混沌hùn dùnhỗn độn nguyên thủy混沌学hùn dùn xuélý thuyết hỗn độn (toán học)Từ cận nghĩa:模糊mó huHSK 5mơ hồ晕yūnHSK 6mơ hồ暧昧ài mèiHSK 6mơ hồ含糊hán huHSK 7mơ hồ糊涂hú tuHSK 7mơ hồ隐约yǐn yuēHSK 9mơ hồ悜chěngmơ hồ惚hūmơ hồ缈miǎomơ hồXem thêm (3)