精神恍惚[jīng shén huǎng hū] [精 神 恍 惚]Lưu từKháclơ đãng; trong trạng thái hôn mêChữ trong từ精jīngtinh nhuệ神shénthần恍huǎng(dạng kết hợp) trong trạng thái mơ hồ惚hūmơ hồTừ cùng chữ:精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần精力jīng lìHSK 4năng lượng精品jīng pǐnHSK 6hàng chất lượng精密jīng mìHSK 6chính xác精美jīng měiHSK 6tinh xảo精华jīng huáHSK 8đặc điểm tốt nhất精妙jīng miàoHSK 8tinh xảo精心jīng xīnHSK 8hết sức cẩn thậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:失神shī shénlơ đãng恍惚huǎng hūlơ đãng开小差kāi xiǎo chāilơ đãng心不在焉xīn bù zài yānlơ đãng神思恍惚shén sī huǎng hūlơ đãng