失神[shī shén] [失 神]Lưu từKháclơ đãng; mất tinh thần; chán nảnChữ trong từ失shīmất神shénthầnTừ cùng chữ:失去shī qùHSK 3mất精神jīng shénHSK 3tinh thần失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại失误shī wùHSK 5sai sót出神chū shénHSK 6mải mê失传shī chuánHSK 8(kỹ năng, v.v.) mai một失利shī lìHSK 8thuaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:恍惚huǎng hūlơ đãng开小差kāi xiǎo chāilơ đãng心不在焉xīn bù zài yānlơ đãng神思恍惚shén sī huǎng hūlơ đãng精神恍惚jīng shén huǎng hūlơ đãng